đoản hơi
Định nghĩa
- Tính từ (y học):
- Thở ngắn, khó thở: "đoản hơi" mô tả trạng thái hô hấp bị hạn chế, hơi thở trở nên ngắn và gấp gáp, thường do bệnh lý hoặc vận động mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bệnh nhân cảm thấy đoản hơi sau khi leo cầu thang. (Người bệnh khó thở, thở ngắn sau khi leo cầu thang.)
- Triệu chứng đoản hơi thường xuất hiện ở người mắc bệnh hen suyễn. (Tình trạng thở ngắn, gấp gáp thường gặp ở người bị hen suyễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cảm giác đoản hơi": trải nghiệm chủ quan về việc không thể hít thở sâu hoặc đầy đủ.
- Cảm giác đoản hơi khiến người bệnh lo lắng và hoảng sợ. (Trải nghiệm khó thở làm người bệnh thêm hoảng hốt.)
"hội chứng đoản hơi": thuật ngữ y học chỉ nhóm triệu chứng liên quan đến khó thở.
- Hội chứng đoản hơi cần được chẩn đoán sớm để điều trị kịp thời. (Tình trạng khó thở kéo dài phải được thăm khám ngay.)
Biến thể và từ gần giống
Đoản (tính từ): ngắn, không dài.
- Đoản văn này rất súc tích. (Bài viết ngắn gọn, đầy đủ ý.)
Hơi (danh từ): không khí ra vào phổi, hơi thở.
- Anh ấy thở hơi dài sau khi chạy. (Anh ấy hít thở sâu sau khi chạy.)
Từ đồng nghĩa
- Khó thở: trạng thái hô hấp không thoải mái, thiếu oxy.
- Thở gấp: hơi thở nhanh, ngắn, thường do gắng sức.
- Hụt hơi: cảm giác không lấy đủ không khí vào phổi.
Thành ngữ liên quan
- Đoản hơi, yếu sức: khó thở kèm suy nhược cơ thể.
- Sau cơn bạo bệnh, ông ấy đoản hơi, yếu sức. (Sau khi ốm nặng, ông ấy thở ngắn và mệt mỏi.)